thẩm phán quan

thẩm phán quan

Thẩm phán quan đang xem xét hồ sơ vụ án.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức quan xét xử: "thẩm phán quan" một chức danh trong hệ thống quan lại thời phong kiến, chỉ người nhiệm vụ xét xử các vụ kiện tụng, tranh chấp, tương tự như thẩm phán ngày nay.
    • (Toán học, cổ): Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc chuyên ngành, "thẩm phán quan" còn được dùng để chỉ một cấp bậc quân sự (từ điển Việt-Pháp ghi "lieutenant", tức trung úy hoặc sĩ quan cấp dưới), nhưng nghĩa này hiện nay rất hiếm gặp.
dụ sử dụng
  • Nghĩa xét xử:

    • Thẩm phán quan trong triều đình quyền phán quyết các vụ án lớn. (Vị quan xét xử trong triều đình quyền quyết định các vụ kiện quan trọng.)
    • Dưới thời phong kiến, thẩm phán quan thường người uy tín am hiểu luật lệ. (Trong chế độ phong kiến, các quan tòa thường người được kính trọng thông thạo pháp luật.)
  • Nghĩa quân sự (cổ):

    • Thẩm phán quan được cử đi giám sát quân độivùng biên giới. (Vị sĩ quan cấp dưới được giao nhiệm vụ quản lý quân lính tại khu vực biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thẩm phán quan tòa": cách nói nhấn mạnh vai trò của thẩm phán trong phiên xử.

    • Thẩm phán quan tòa đã tuyên án dựa trên chứng cứ thu thập được. (Vị quan xét xử tại tòa đã đưa ra phán quyết dựa trên bằng chứng đã thu thập.)
  • "chức thẩm phán quan": chức vụ cụ thể trong bộ máy quan lại.

    • Ông ta được bổ nhiệm chức thẩm phán quan sau nhiều năm làm việc trong ngành luật. (Ông ấy được bổ nhiệm làm quan tòa sau nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực pháp luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Thẩm phán (danh từ): người chức năng xét xử trong hệ thống tư pháp hiện đại.

    • Thẩm phán người đại diện cho công lý. (Thẩm phán người đại diện cho sự công bằng.)
  • Quan tòa (danh từ): cách gọi khác của thẩm phán, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trang trọng.

    • Quan tòa ra lệnh triệu tập nhân chứng. (Vị thẩm phán ra lệnh gọi người làm chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Quan xét xử: người thực hiện việc xét xử trong các phiên tòa phong kiến.
  • Pháp quan: quan lại phụ trách pháp luật xét xử.
Thành ngữ liên quan
  • Thẩm phán quan như cha mẹ dân: câu nói ca ngợi vị quan xét xử công minh, thương yêu dân chúng.
    • Thẩm phán quan như cha mẹ dân, luôn lắng nghe bảo vệ lẽ phải. (Vị quan tòa như cha mẹ của nhân dân, luôn lắng nghe bảo vệ công lý.)